Bảng đối chiếu mã ASCII

Giá trị ASCII Ký tự điều khiển Giá trị ASCII Ký tự điều khiển Giá trị ASCII Ký tự điều khiển Giá trị ASCII Ký tự điều khiển
0 NUT 32 (khoảng trắng) 64 @ 96
1 SOH 33 ! 65 A 97 a
2 STX 34 " 66 B 98 b
3 ETX 35 # 67 C 99 c
4 EOT 36 $ 68 D 100 d
5 ENQ 37 % 69 E 101 e
6 ACK 38 & 70 F 102 f
7 BEL 39 , 71 G 103 g
8 BS 40 ( 72 H 104 h
9 HT 41 ) 73 I 105 i
10 LF 42 * 74 J 106 j
11 VT 43 + 75 K 107 k
12 FF 44 , 76 L 108 l
13 CR 45 - 77 M 109 m
14 SO 46 . 78 N 110 n
15 SI 47 / 79 O 111 o
16 DLE 48 0 80 P 112 p
17 DCI 49 1 81 Q 113 q
18 DC2 50 2 82 R 114 r
19 DC3 51 3 83 S 115 s
20 DC4 52 4 84 T 116 t
21 NAK 53 5 85 U 117 u
22 SYN 54 6 86 V 118 v
23 TB 55 7 87 W 119 w
24 CAN 56 8 88 X 120 x
25 EM 57 9 89 Y 121 y
26 SUB 58 : 90 Z 122 z
27 ESC 59 ; 91 [ 123 {
28 FS 60 < 92 / 124 |
29 GS 61 = 93 ] 125 }
30 RS 62 > 94 ^ 126 `
31 US 63 ? 95 _ 127 DEL

Bảng đối chiếu mã ASCII - Công cụ mã hóa và chuyển đổi ký tự ASCII

Trong trang này, bạn có thể xem bảng đầy đủ bảng đối chiếu mã ASCII và sử dụng trình chuyển đổi mã ASCII để thực hiện chuyển đổi ký tự. Mã hóa ASCII là tiêu chuẩn mã hóa ký tự được sử dụng rộng rãi trên toàn cầu, bao gồm từ số, chữ cái đến các ký hiệu khác nhau, được ứng dụng rộng rãi trong phát triển chương trình, trao đổi dữ liệu, và các lĩnh vực khác.

ASCII là gì?

ASCII (Mã trao đổi thông tin chuẩn Mỹ) là một tập hợp ký tự 7 bit dựa trên ký tự tiếng Anh, ban đầu được sử dụng để trao đổi thông tin văn bản giữa các máy tính. Nó sử dụng giá trị số (từ 0 đến 127) để đại diện cho các ký tự, bao gồm các ký tự tiếng Anh chuẩn, số và các ký hiệu thông dụng. Bằng cách chuẩn hóa giá trị của những ký tự này, ASCII giúp các máy tính có thể thể hiện và xử lý văn bản một cách nhất quán.

Bảng đối chiếu mã ASCII

Dưới đây là bảng đối chiếu mã ASCII, liệt kê các ký tự thông dụng và giá trị mã ASCII tương ứng của chúng. Bạn có thể dễ dàng tìm thấy mã số của từng ký tự hoặc tìm ký tự tương ứng từ mã ASCII.

Ký tự Mã ASCII Hệ thập lục Hệ nhị phân
A 65 41 01000001
B 66 42 01000010
C 67 43 01000011
1 49 31 00110001
# 35 23 00100011

Cách sử dụng trình chuyển đổi mã ASCII?

Trình chuyển đổi mã ASCII của chúng tôi cung cấp chức năng chuyển đổi mã hóa ký tự tiện sẵn. Bạn chỉ cần nhập một ký tự và trình chuyển đổi sẽ tự động hiển thị mã ASCII tương ứng của nó; ngược lại, bạn cũng có thể nhập một mã ASCII và trình chuyển đổi sẽ trả về ký tự tương ứng.

Ví dụ chuyển ký tự sang mã ASCII:

Nhập ký tự “A”, trình chuyển đổi sẽ trả về mã ASCII tương ứng: 65.

Ví dụ chuyển mã ASCII sang ký tự:

Nhập mã ASCII “65”, trình chuyển đổi sẽ trả về ký tự tương ứng: A.

Sự khác biệt giữa ASCII và bộ ký tự ANSI

Mã hóa ASCII sử dụng 7 bit để đại diện cho các ký tự, bao gồm 128 ký tự (từ 0 đến 127). Trong khi đó, Mã hóa ANSI là phần mở rộng của ASCII, nó hỗ trợ nhiều ký tự và ký hiệu hơn, thường sử dụng 8 bit hoặc nhiều bit hơn để đại diện cho các ký tự, bao gồm nhiều ngôn ngữ và ký hiệu hơn.

Ứng dụng của mã ASCII

Mã ASCII được ứng dụng rộng rãi trong lập trình máy tính, định dạng file, truyền tải dữ liệu trong nhiều lĩnh vực. Nó là nền tảng của nhiều ngôn ngữ lập trình, đảm bảo việc trao đổi thông tin văn bản giữa các hệ thống và nền tảng khác nhau được thực hiện chính xác.

Câu hỏi thường gặp

1. Sự khác biệt giữa mã ASCII và Unicode là gì?

Mã ASCII sử dụng 7 bit để đại diện cho ký tự, chỉ hỗ trợ chữ cái tiếng Anh, số và một số ký hiệu; trong khi mã Unicode sử dụng tập ký tự lớn hơn, hỗ trợ tất cả các ký tự ngôn ngữ trên thế giới.

2. Phạm vi ký tự của mã ASCII là gì?

Phạm vi mã ASCII từ 0 đến 127, bao gồm các ký tự tiếng Anh cơ bản, số, ký hiệu và cả các ký tự điều khiển.

3. Làm thế nào sử dụng mã ASCII trong chương trình?

Khi lập trình, bạn có thể sử dụng mã ASCII để đại diện cho các ký tự; nhiều ngôn ngữ lập trình (như Python, C++, Java) cung cấp các hàm và phương thức liên quan để chuyển đổi giữa ký tự và mã ASCII.

Tóm tắt

Mã ASCII là tiêu chuẩn mã hóa ký tự được sử dụng rộng rãi trong máy tính, việc học và hiểu mã ASCII là nền tảng trong lập trình máy tính và trao đổi dữ liệu. Bảng đối chiếu mã ASCIItrình chuyển đổi mã ASCII của chúng tôi có thể giúp bạn nhanh chóng tìm và chuyển đổi giữa ký tự và mã ASCII, thuận lợi cho phát triển chương trình, xử lý văn bản và trao đổi dữ liệu.

Dấu chân của bạn:
Chọn ngôn ngữ